tịnh tiến
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển động thẳng theo một hướng nhất định mà không thay đổi phương hướng hay hình dạng: "tịnh tiến" mô tả sự di chuyển của một vật thể sao cho mọi điểm của nó dịch chuyển cùng một quãng đường và cùng hướng, giữ nguyên vị trí tương đối giữa các điểm.
- Trong toán học: "tịnh tiến" là phép biến hình dịch chuyển mọi điểm của một hình theo cùng một vectơ, tạo ra hình mới song song và bằng hình cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi bạn đẩy một cuốn sách trên bàn, nó tịnh tiến về phía trước. (Cuốn sách di chuyển thẳng mà không xoay hay lật.)
- Trong hình học, phép tịnh tiến biến điểm A thành điểm A' sao cho vectơ AA' không đổi. (Phép biến hình dịch chuyển mọi điểm đồng đều.)
- Chiếc xe tịnh tiến trên đường thẳng. (Chiếc xe di chuyển theo hướng thẳng, không rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tịnh tiến song song": sự di chuyển thẳng mà không thay đổi hướng so với mặt phẳng tham chiếu.
- Trong cơ học, chuyển động tịnh tiến song song là cơ sở để phân tích lực. (Chuyển động thẳng đồng hướng giúp tính toán lực tác dụng.)
"phép tịnh tiến": thuật ngữ toán học chỉ một loại biến hình hình học.
- Phép tịnh tiến là một trong những phép biến hình cơ bản trong hình học Euclid. (Phép biến hình giữ nguyên khoảng cách và hướng.)
Biến thể và từ gần giống
Tịnh (tính từ): yên lặng, không động đậy.
- Mặt nước tịnh lặng. (Mặt nước yên tĩnh, không gợn sóng.)
Tiến (động từ): đi về phía trước, di chuyển về trước.
- Anh ấy tiến lên phía trước. (Anh ấy di chuyển về hướng trước mặt.)
Di chuyển (động từ): thay đổi vị trí từ chỗ này sang chỗ khác.
- Họ di chuyển đồ đạc sang phòng khác. (Họ chuyển đồ đạc đi nơi khác.)
Từ đồng nghĩa
- Dịch chuyển: di chuyển vị trí một cách tổng quát.
- Trượt: di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt, thường không xoay.
- Đẩy: tác động lực để làm vật di chuyển thẳng (thường dùng trong ngữ cảnh hành động).
Thành ngữ liên quan
- Tịnh tiến vô hướng: sự di chuyển mà không thay đổi kích thước hay hướng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Trong đồ họa máy tính, tịnh tiến vô hướng là phép biến đổi cơ bản. (Phép dịch chuyển không làm thay đổi tỷ lệ hay góc.)